Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "diễu hành" (1)

diễu hành
Tiếng Anh Động từparade, march
Từ vựng của tôi
Đoàn quân diễu hành qua các con phố chính.
The army paraded through the main streets.

swap_horiz Từ liên quan "diễu hành" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "diễu hành" (2)

Anh ấy đứng đầu đoàn diễu hành.
He leads the parade.
Đoàn quân diễu hành qua các con phố chính.
The army paraded through the main streets.